
Tỷ giá được cập nhật tự động mỗi 5 phút • Đơn vị: VND
| Tiền tệ | Tên | Giá mua | Giá bán | Chênh lệch | Biến động |
|---|---|---|---|---|---|
🇺🇸USD | Đô la Mỹ | 24.150 | 24.450 | 300 | +0.21% |
🇪🇺EUR | Euro | 26.200 | 26.600 | 400 | -0.11% |
🇯🇵JPY | Yên Nhật | 162 | 168 | 6 | +1.25% |
🇬🇧GBP | Bảng Anh | 30.500 | 31.000 | 500 | +0.33% |
🇦🇺AUD | Đô la Úc | 15.800 | 16.200 | 400 | -0.15% |
🇸🇬SGD | Đô la Singapore | 17.900 | 18.300 | 400 | +0.08% |
🇨🇳CNY | Nhân dân tệ | 3.350 | 3.450 | 100 | -0.29% |
🇹🇭THB | Baht Thái | 680 | 720 | 40 | +0.74% |